| Tên thương hiệu: | GQZ or OEM |
| Số mô hình: | FBS-UI-11 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | USD 50/ PC |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
Loại FBS-U-I đại diện cho một bước nhảy vọt trong công nghệ giảm âm thanh, có thiết kế sợi vòng tròn kép FB Series tiên tiến.loạt này sử dụng một cách mạng đa phân đoạn liên tục cong răng hồ sơ.
Việc tối ưu hóa hình học này đảm bảo độ chính xác lưới cao hơn và giảm đáng kể ma sát trượt tương đối,làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ và sự ổn định trong một dấu chân nhỏ gọn.
| Mô hình | Tỷ lệ tốc độ | Mô-men xoắn số ở 2000 vòng/phút | Vòng quay tối đa cho phép trong quá trình hoạt động bắt đầu-ngừng | Động lực tải trung bình tối đa cho phép | Vòng quay tối đa cho phép ngay lập tức | Tốc độ đầu vào tối đa cho phép (sử dụng dầu bôi trơn) | Tốc độ đầu vào trung bình cho phép (sử dụng dầu bôi trơn) | Phản ứng dữ dội | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số m | kgf·m | Số m | kgf·m | Số m | kgf·m | Số m | kgf·m | r/min | r/min | Arc Sec | ||
| 11 | 50 | 3.5 | 0.36 | 8.3 | 0.85 | 5.5 | 0.56 | 17 | 1.7 | 3600 | 2500 | ≤ 40 |
| 80 | 5 | 0.51 | 11 | 1.12 | 8.9 | 0.91 | 25 | 2.55 | ||||
| 100 | 5 | 0.51 | 11 | 1.1 | 8.9 | 0.91 | 25 | 2.6 | ||||
| 14 | 50 | 5.4 | 0.55 | 18 | 1.8 | 6.9 | 0.7 | 35 | 3.6 | 3600 | 2500 | ≤ 40 |
| 80 | 7.8 | 0.8 | 23 | 2.4 | 11 | 1.1 | 47 | 4.8 | ||||
| 100 | 7.8 | 0.8 | 28 | 2.9 | 11 | 1.1 | 54 | 5.5 | ||||
| 17 | 50 | 16 | 1.6 | 34 | 3.5 | 26 | 2.6 | 70 | 7.1 | 3600 | 2500 | ≤ 40 |
| 80 | 22 | 2.2 | 43 | 4.4 | 27 | 2.7 | 87 | 8.9 | ||||
| 100 | 24 | 2.4 | 54 | 5.5 | 39 | 4 | 108 | 11 | ||||
| 20 | 50 | 25 | 2.5 | 56 | 5.7 | 34 | 3.5 | 98 | 10 | 3600 | 2500 | ≤ 40 |
| 80 | 34 | 3.5 | 74 | 7.5 | 47 | 4.8 | 127 | 13 | ||||
| 100 | 40 | 4.1 | 82 | 8.4 | 49 | 5 | 147 | 15 | ||||
| 25 | 50 | 39 | 4 | 98 | 10 | 55 | 5.6 | 186 | 19 | 3600 | 2500 | ≤ 40 |
| 80 | 63 | 6.4 | 137 | 14 | 87 | 8.9 | 255 | 26 | ||||
| 100 | 67 | 6.8 | 157 | 16 | 108 | 11 | 284 | 29 | ||||
| 32 | 50 | 76 | 7.8 | 216 | 22 | 108 | 11 | 382 | 39 | 3600 | 2300 | ≤ 40 |
| 80 | 118 | 12 | 304 | 31 | 167 | 17 | 568 | 58 | ||||
| 100 | 137 | 14 | 333 | 34 | 216 | 22 | 647 | 66 | ||||
![]()