| Tên thương hiệu: | GQZ /OEM |
| Số mô hình: | 6304‑2Z/C3 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| Giá: | USD 0.1-0.5 |
| Thời gian giao hàng: | 3-5 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
![]()
*Cần báo giá nhanh? Chỉ cần gửi cho chúng tôi mã vòng bi & số lượng của bạn — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã vòng bi | 6304-2Z/C3 |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| Đường kính lỗ (d) | 20 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 52 mm |
| Chiều rộng (B) | 15 mm |
| Tải trọng động cơ bản (Cr) | 16.8 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản (C0r) | 7.8 kN |
| Tốc độ giới hạn (Mỡ bôi trơn) | 15000 vòng/phút |
| Loại phớt | 2Z Hai nắp chắn kim loại |
| Vật liệu lồng | Lồng thép tấm |
| Vật liệu | Thép mạ Crôm GCr15 |
| Lớp dung sai | P0 |
| Số dãy | Một dãy |
| Khe hở bên trong | C3 |
| Trọng lượng | 0.146 kg |
*Sẵn hàng. Thời gian chờ ngắn. Giao hàng nhanh. Gửi cho chúng tôi danh sách vòng bi của bạn và chúng ta hãy bắt đầu!
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Q1: 2Z và C3 có nghĩa là gì?
A1: 2Z là hai nắp chắn bụi kim loại; C3 là khe hở bên trong lớn hơn cho điều kiện tốc độ cao và nhiệt độ cao.
Q2: Vòng bi này có được bôi mỡ sẵn không?
A2: Có, đã được bôi mỡ sẵn từ nhà máy, sẵn sàng để lắp đặt trực tiếp.
Q3: Nó có thể chịu được những tải trọng nào?
A3: Tải trọng hướng tâm chính, cũng chấp nhận tải trọng hướng trục hai chiều nhỏ.
Q4: Tại sao chọn khe hở C3?
A4: Để ngăn vòng bi bị khóa do giãn nở nhiệt của trục ở nhiệt độ làm việc cao.
Q5: Sự khác biệt giữa 2Z và 2RS?
A5: Nắp chắn kim loại 2Z phù hợp cho sử dụng tốc độ cao với ma sát thấp; phớt cao su 2RS cung cấp hiệu suất chống nước tốt hơn.
*Cần vòng bi tùy chỉnh? Chia sẻ bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu của bạn — chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp phù hợp cho bạn.