logo
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Vòng bi lăn kim
Created with Pixso. NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers

NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers

Tên thương hiệu: GQZ
Số mô hình: NATV35
MOQ: 1.PCS
giá bán: $5/pcs
Thời gian giao hàng: Within 3 days
Điều khoản thanh toán: T/T, Western Union, Paypal
Thông tin chi tiết
Place of Origin:
China
Chứng nhận:
ISO90001
Model:
NATV35
d:
35.000 mm
D:
72.000 mm
B:
29.000 mm
Material:
High Carbon Chrome Steel
Feature:
Long Life High Speed
Stock:
2800.pcs
Packaging Details:
Standard Carton Box
Supply Ability:
1000.pcs / Month
Làm nổi bật:

Lối xích xích đường sắt loại Yoke

,

Vòng bi con lăn rãnh NATR 35

,

Vòng bi con lăn rãnh NATR35

Mô tả sản phẩm

NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Vòng bi con lăn kiểu càng, Vòng bi đỡ

 1. Vòng bi cam là một loại vòng bi có vòng ngoài dày và một chốt, trong đó các con lăn kiểu kim được tích hợp vào, và nó là một loại vòng bi có hệ số ma sát nhỏ và hiệu suất quay tuyệt vời được thiết kế cho vòng ngoài quay.

2. Với mục đích tăng diện tích chịu tải hiệu quả, vòng bi này được thiết kế sao chokhe hở hướng tâm nhỏ hơn so với các vòng bi kim thông thường. Do đó, nó làm giảmtải trọng va đập và đạt được tuổi thọ ổn định, lâu dài. Vì chốt trải qua quá trình gia công ren vàgia công bậc, chúng có thể được gắn dễ dàng.

3. Vòng bi cam có nhiều loại như loại có lồng, loại đầy đủ,

loại có tấm chắn, loại kín, vòng ngoài hình cầu, vòng ngoài hình trụ và loại có ổ cắm lục giác. 

 

Đường kính trục Ký hiệu vòng bi Kích thước biên dạng Khối lượng

Không có vòng

Đường đua

Với vòng trong d D B C d1 rs g
mm mm         min
16 NATR 5 NATR 5 PP 5 16 12 11 12 0.15 14
NATV 5 NATV 5 PP 5 16 12 11 12 0.15 15
19 NATR 6 NATR 6 PP 6 19 12 11 14 0.15 20
NATV 6 NATV 6 PP 6 19 12 11 14 0.15 21
24 NATR 8 NATR 8 PP 8 24 15 14 19 0.3 41
NATV 8 NATV 8 PP 8 24 15 14 19 0.3 42
30 NATR 10 NATR 10 PP 10 30 15 14 23 0.6 64
NATV 10 NATV 10 PP 10 30 15 14 23 0.6 65
32 NATR 12 NATR 12 PP 12 32 15 14 25 0.6 72
NATV 12 NATV 12 PP 12 32 15 14 25 0.6 72
35 NATR 15 NATR 15 PP 15 35 19 18 27 0.6 103
NATV 15 NATV 15 PP 15 35 19 18 27 0.6 105
40 NATR 17 NATR 17 PP 17 40 21 20 32 1 144
NATV 17 NATV 17 PP 17 40 21 20 32 1 152
47 NATR 20 NATR 20 PP 20 47 25 24 37 1 246
NATV 20 NATV 20 PP 20 47 25 24 37 1 254
52 NATR 25 NATR 25 PP 25 52 25 24 42 1 275
NATV 25 NATV 25 PP 25 52 25 24 42 1 285
62 NATR 30 NATR 30 PP 30 62 29 28 51 1 470
NATV 30 NATV 30 PP 30 62 29 28 51 1 481
72 NATR 35 NATR 35 PP 35 72 29 28 58 1.1 635
NATV 35 NATV 35 PP 35 72 29 28 58 1.1 647
80 NATR 40 NATR 40 PP 40 80 32 30 66 1.1 805
NATV 40 NATV 40 PP 40 80 32 30 66 1.1 890
85 NATR 45 NATR 45 PP 45 85 32 30 72 1.1 910
90 NATR 50 NATR 50 PP 50 90 32 30 76 1.1 960
NATV 50 NATV 50 PP 50 90 32 30 76 1.1

990

 

 

 

NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers 0

 

 

 

 

NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers 1

NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers 2NATR 35 NATR35 NATR35PP NATV35 NATV35PP Loại Yoke Track Roller Bearings Support Rollers 3